TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

elucubration

UK/ɪˌluːkjʊˈbɹeɪʃən/ US/ɪˌluːkjʊˈbɹeɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

elucubration nghĩa là công trình cặm cụi.

Nghĩa của elucubration

Danh từ

  1. Công trình cặm cụi.

Dạng từ của elucubration

Số nhiềuelucubrations

Câu hỏi thường gặp

elucubration nghĩa là gì?

elucubration (danh từ) nghĩa là công trình cặm cụi.

elucubration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của elucubration: giọng Anh (UK) /ɪˌluːkjʊˈbɹeɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ɪˌluːkjʊˈbɹeɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.