TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

elutriation

US/i.ˌluː.tri.ˈeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

elutriation nghĩa là sự gạn sạch, sự rửa sạch.

Nghĩa của elutriation

Danh từ

  1. Sự gạn sạch, sự rửa sạch.

Dạng từ của elutriation

Số nhiềuelutriations

Câu hỏi thường gặp

elutriation nghĩa là gì?

elutriation (danh từ) nghĩa là sự gạn sạch, sự rửa sạch.

elutriation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của elutriation: giọng Mỹ (US) /i.ˌluː.tri.ˈeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.