elutriation
US/i.ˌluː.tri.ˈeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
elutriation nghĩa là sự gạn sạch, sự rửa sạch.
Nghĩa của elutriation
Danh từ
- Sự gạn sạch, sự rửa sạch.
Dạng từ của elutriation
| Số nhiều | elutriations |
Câu hỏi thường gặp
elutriation nghĩa là gì?
elutriation (danh từ) nghĩa là sự gạn sạch, sự rửa sạch.
elutriation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của elutriation: giọng Mỹ (US) /i.ˌluː.tri.ˈeɪ.ʃən/.