TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

elytroid

giọng máy của trình duyệt

elytroid nghĩa là Xem elytron.

Nghĩa của elytroid

Tính từ

  1. Xem elytron

Dạng từ của elytroid

So sánh hơnmore elytroid
So sánh nhấtmost elytroid

Câu hỏi thường gặp

elytroid nghĩa là gì?

elytroid (tính từ) nghĩa là Xem elytron.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.