TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

elzevir

giọng máy của trình duyệt

elzevir nghĩa là kiểu chữ enzêvia, enzêvia.

Nghĩa của elzevir

Danh từ

  1. Sách enzêvia (do gia đình En-giê-via in ở Hà-lan, vào (thế kỷ) 16 17).
  2. Kiểu chữ enzêvia.

Tính từ

  1. Enzêvia (sách kiểu chữ).

Câu hỏi thường gặp

elzevir nghĩa là gì?

elzevir (danh từ, tính từ) nghĩa là kiểu chữ enzêvia, enzêvia.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.