TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

email address

UK/ˈiːmeɪl əˈdɹɛs/ US/ˈiːmeɪl əˈdɹɛs/ giọng máy của trình duyệt

email address nghĩa là địa chỉ thư điện tử.

Nghĩa của email address

Danh từ

  1. Địa chỉ thư điện tử.

Dạng từ của email address

Số nhiềuemail addresses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với email address

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với email address

  • My email address is hans@karlolo.net. Địa chỉ email của tôi là hans@karlolo.net.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

email address nghĩa là gì?

email address (danh từ) nghĩa là địa chỉ thư điện tử.

email address phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của email address: giọng Anh (UK) /ˈiːmeɪl əˈdɹɛs/, giọng Mỹ (US) /ˈiːmeɪl əˈdɹɛs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.