TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

emancipation

UK/ɪˌmæn.səˈpeɪ.ʃən/ US/ɪˌmæn.səˈpeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

emancipation nghĩa là sự giải phóng.

Nghĩa của emancipation

Danh từ

  1. Sự giải phóng.

Dạng từ của emancipation

Số nhiềuemancipations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với emancipation

Đồng nghĩa

Họ từ của emancipation

Câu hỏi thường gặp

emancipation nghĩa là gì?

emancipation (danh từ) nghĩa là sự giải phóng.

emancipation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emancipation: giọng Anh (UK) /ɪˌmæn.səˈpeɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ɪˌmæn.səˈpeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.