TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

emasculated

US/ɪ.ˈmæs.kjə.ˌleɪ.təd/ giọng máy của trình duyệt

emasculated nghĩa là bị cắt xén.

Nghĩa của emasculated

Tính từ

  1. Như Emasculate.
  2. Bị cắt xén (tác phẩm).
  3. Bị làm nghèo (ngôn ngữ).

Câu hỏi thường gặp

emasculated nghĩa là gì?

emasculated (tính từ) nghĩa là bị cắt xén.

emasculated phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emasculated: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈmæs.kjə.ˌleɪ.təd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.