TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

emasculatory

giọng máy của trình duyệt

emasculatory nghĩa là Xem emasculate.

Nghĩa của emasculatory

Danh từ

  1. Xem emasculate

Dạng từ của emasculatory

So sánh hơnmore emasculatory
So sánh nhấtmost emasculatory

Câu hỏi thường gặp

emasculatory nghĩa là gì?

emasculatory (danh từ) nghĩa là Xem emasculate.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.