TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

emasculatoty

giọng máy của trình duyệt

emasculatoty nghĩa là để thiến, để hoạn, để cắt xén.

Nghĩa của emasculatoty

Tính từ

  1. Để thiến, để hoạn.
  2. Để cắt xén.
  3. Làm yếu ớt, làm nhu nhược.

Câu hỏi thường gặp

emasculatoty nghĩa là gì?

emasculatoty (tính từ) nghĩa là để thiến, để hoạn, để cắt xén.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.