TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

emball

giọng máy của trình duyệt

emball nghĩa là bọc.

Nghĩa của emball

Ngoại động từ

  1. Bọc (hàng).
  2. Làm cho có hình cầu.

Dạng từ của emball

Ngôi thứ ba số ítemballs
Hiện tại phân từ (-ing)emballing
Quá khứ phân từemballed
Quá khứemballed

Câu hỏi thường gặp

emball nghĩa là gì?

emball (ngoại động từ) nghĩa là bọc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.