emballage
giọng máy của trình duyệt
emballage nghĩa là việc đóng gói.
Nghĩa của emballage
Danh từ
- Việc đóng gói (hàng).
Dạng từ của emballage
| Số nhiều | emballages |
Câu hỏi thường gặp
emballage nghĩa là gì?
emballage (danh từ) nghĩa là việc đóng gói.