TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

emballage

giọng máy của trình duyệt

emballage nghĩa là việc đóng gói.

Nghĩa của emballage

Danh từ

  1. Việc đóng gói (hàng).

Dạng từ của emballage

Số nhiềuemballages

Câu hỏi thường gặp

emballage nghĩa là gì?

emballage (danh từ) nghĩa là việc đóng gói.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.