embalmer
giọng máy của trình duyệt
embalmer nghĩa là người ướp xác.
Nghĩa của embalmer
Danh từ
- Người ướp xác.
Dạng từ của embalmer
| Số nhiều | embalmers |
Câu hỏi thường gặp
embalmer nghĩa là gì?
embalmer (danh từ) nghĩa là người ướp xác.
embalmer nghĩa là người ướp xác.
| Số nhiều | embalmers |
embalmer (danh từ) nghĩa là người ướp xác.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.