TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

embankment

US/ɪmˈbeɪ̯ŋkmənt/ giọng máy của trình duyệt

embankment nghĩa là đê, đường đắp cao.

Nghĩa của embankment

Danh từ

  1. Đê; đường đắp cao (cho xe lửa...).

Dạng từ của embankment

Số nhiềuembankments

Câu hỏi thường gặp

embankment nghĩa là gì?

embankment (danh từ) nghĩa là đê, đường đắp cao.

embankment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của embankment: giọng Mỹ (US) /ɪmˈbeɪ̯ŋkmənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.