embankment
US/ɪmˈbeɪ̯ŋkmənt/
giọng máy của trình duyệt
embankment nghĩa là đê, đường đắp cao.
Nghĩa của embankment
Danh từ
- Đê; đường đắp cao (cho xe lửa...).
Dạng từ của embankment
| Số nhiều | embankments |
Câu hỏi thường gặp
embankment nghĩa là gì?
embankment (danh từ) nghĩa là đê, đường đắp cao.
embankment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của embankment: giọng Mỹ (US) /ɪmˈbeɪ̯ŋkmənt/.