TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

embarcadero

US/ˌɛm.ˌbɑːr.kə.ˈdɛr.ˌoʊ/ giọng máy của trình duyệt

embarcadero nghĩa là bến tàu thủy.

Nghĩa của embarcadero

Danh từ

  1. Bến tàu thủy.

Dạng từ của embarcadero

Số nhiềuembarcaderos

Câu hỏi thường gặp

embarcadero nghĩa là gì?

embarcadero (danh từ) nghĩa là bến tàu thủy.

embarcadero phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của embarcadero: giọng Mỹ (US) /ˌɛm.ˌbɑːr.kə.ˈdɛr.ˌoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.