embarcation
giọng máy của trình duyệt
embarcation nghĩa là Xem embarkation.
Nghĩa của embarcation
Danh từ
- Xem embarkation
Câu hỏi thường gặp
embarcation nghĩa là gì?
embarcation (danh từ) nghĩa là Xem embarkation.
embarcation nghĩa là Xem embarkation.
embarcation (danh từ) nghĩa là Xem embarkation.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.