TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

embayment

UK/ɪmˈbeɪmənt/ US/ɪmˈbeɪmənt/ giọng máy của trình duyệt

embayment nghĩa là vịnh, vũng, sự hình thành vịnh.

Nghĩa của embayment

Danh từ

  1. Vịnh; vũng.
  2. Sự hình thành vịnh.

Dạng từ của embayment

Số nhiềuembayments

Câu hỏi thường gặp

embayment nghĩa là gì?

embayment (danh từ) nghĩa là vịnh, vũng, sự hình thành vịnh.

embayment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của embayment: giọng Anh (UK) /ɪmˈbeɪmənt/, giọng Mỹ (US) /ɪmˈbeɪmənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.