TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

embedded system

giọng máy của trình duyệt

embedded system nghĩa là hệ thống gài trong.

Nghĩa của embedded system

Danh từ

  1. Tech Hệ thống gài trong.

Dạng từ của embedded system

Số nhiềuembedded systems

Câu hỏi thường gặp

embedded system nghĩa là gì?

embedded system (danh từ) nghĩa là hệ thống gài trong.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.