embedded
UK/ɪmˈbɛdɪd/
giọng máy của trình duyệt
embedded nghĩa là được nhúng.
Nghĩa của embedded
Tính từ
- Được nhúng.
Dạng từ của embedded
| So sánh hơn | more embedded |
| So sánh nhất | most embedded |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với embedded
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với embedded
- embedded command — Lệnh gài trong.
- embedded loop — Chu trình gài trong.
- embedded object — Đối tượng gài trong.
- embedded software — Nhu liệu gài trong.
- embedded system — Hệ thống gài trong.
Câu hỏi thường gặp
embedded nghĩa là gì?
embedded (tính từ) nghĩa là được nhúng.
embedded phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của embedded: giọng Anh (UK) /ɪmˈbɛdɪd/.