TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

embedded

UK/ɪmˈbɛdɪd/ giọng máy của trình duyệt

embedded nghĩa là được nhúng.

Nghĩa của embedded

Tính từ

  1. Được nhúng.

Dạng từ của embedded

So sánh hơnmore embedded
So sánh nhấtmost embedded

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với embedded

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với embedded

  • embedded command — Lệnh gài trong.
  • embedded loop — Chu trình gài trong.
  • embedded object — Đối tượng gài trong.
  • embedded software — Nhu liệu gài trong.
  • embedded system — Hệ thống gài trong.

Câu hỏi thường gặp

embedded nghĩa là gì?

embedded (tính từ) nghĩa là được nhúng.

embedded phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của embedded: giọng Anh (UK) /ɪmˈbɛdɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.