embedment
giọng máy của trình duyệt
embedment nghĩa là Xem embed.
Nghĩa của embedment
Danh từ
- Xem embed
Dạng từ của embedment
| Số nhiều | embedments |
Câu hỏi thường gặp
embedment nghĩa là gì?
embedment (danh từ) nghĩa là Xem embed.
embedment nghĩa là Xem embed.
| Số nhiều | embedments |
embedment (danh từ) nghĩa là Xem embed.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.