TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ember day

UK/ˈɛmbə ˌdeɪ/ US/ˈɛmbɚ ˌdeɪ/ giọng máy của trình duyệt

Ember day nghĩa là chay mùa.

Nghĩa của Ember day

Danh từ

  1. Chay mùa.

Dạng từ của Ember day

Số nhiềuEmber days

Câu hỏi thường gặp

Ember day nghĩa là gì?

Ember day (danh từ) nghĩa là chay mùa.

Ember day phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Ember day: giọng Anh (UK) /ˈɛmbə ˌdeɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈɛmbɚ ˌdeɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.