ember
UK/ˈɛm.bə/
US/ˈɛm.bɚ/
giọng máy của trình duyệt
ember nghĩa là chim lặn gavia, than hồng.
Nghĩa của ember
Danh từ
- Than hồng (trong đám lửa sắp tắt) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)); đám tro tàn còn lẫn những cục than hồng.
- Động vật học Chim lặn gavia.
Dạng từ của ember
| Số nhiều | embers |
Họ từ của ember
Cụm từ, thành ngữ với ember
- Ember day — Chay mùa.
Câu hỏi thường gặp
ember nghĩa là gì?
ember (danh từ) nghĩa là chim lặn gavia, than hồng.
ember phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ember: giọng Anh (UK) /ˈɛm.bə/, giọng Mỹ (US) /ˈɛm.bɚ/.