TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ember

UK/ˈɛm.bə/ US/ˈɛm.bɚ/ giọng máy của trình duyệt

ember nghĩa là chim lặn gavia, than hồng.

Nghĩa của ember

Danh từ

  1. Than hồng (trong đám lửa sắp tắt) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)); đám tro tàn còn lẫn những cục than hồng.
  2. Động vật học Chim lặn gavia.

Dạng từ của ember

Số nhiềuembers

Họ từ của ember

Cụm từ, thành ngữ với ember

  • Ember day — Chay mùa.

Câu hỏi thường gặp

ember nghĩa là gì?

ember (danh từ) nghĩa là chim lặn gavia, than hồng.

ember phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ember: giọng Anh (UK) /ˈɛm.bə/, giọng Mỹ (US) /ˈɛm.bɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.