TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

emblazoner

US/ɪm.ˈbleɪ.zᵊ.nɜː/ giọng máy của trình duyệt

emblazoner nghĩa là Xem emblazon.

Nghĩa của emblazoner

Danh từ

  1. Xem emblazon

Dạng từ của emblazoner

Số nhiềuemblazoners

Câu hỏi thường gặp

emblazoner nghĩa là gì?

emblazoner (danh từ) nghĩa là Xem emblazon.

emblazoner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emblazoner: giọng Mỹ (US) /ɪm.ˈbleɪ.zᵊ.nɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.