emblazonment
US/ɪm.ˈbleɪ.zᵊn.mənt/
giọng máy của trình duyệt
emblazonment nghĩa là sự vẽ rõ nét.
Nghĩa của emblazonment
Danh từ
- Sự vẽ rõ nét.
- Sự trang trí phù hiệu.
- Sự ca ngợi, sự tán dương.
Dạng từ của emblazonment
| Số nhiều | emblazonments |
Câu hỏi thường gặp
emblazonment nghĩa là gì?
emblazonment (danh từ) nghĩa là sự vẽ rõ nét.
emblazonment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của emblazonment: giọng Mỹ (US) /ɪm.ˈbleɪ.zᵊn.mənt/.