TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

emblazonment

US/ɪm.ˈbleɪ.zᵊn.mənt/ giọng máy của trình duyệt

emblazonment nghĩa là sự vẽ rõ nét.

Nghĩa của emblazonment

Danh từ

  1. Sự vẽ rõ nét.
  2. Sự trang trí phù hiệu.
  3. Sự ca ngợi, sự tán dương.

Dạng từ của emblazonment

Số nhiềuemblazonments

Câu hỏi thường gặp

emblazonment nghĩa là gì?

emblazonment (danh từ) nghĩa là sự vẽ rõ nét.

emblazonment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emblazonment: giọng Mỹ (US) /ɪm.ˈbleɪ.zᵊn.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.