TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

emblazonry

giọng máy của trình duyệt

emblazonry nghĩa là Nghệ thuật làm huy hiệu.

Nghĩa của emblazonry

Danh từ

  1. Nghệ thuật làm huy hiệu.
  2. Sự trang trí màu sắc rực rỡ.

Dạng từ của emblazonry

Số nhiềuemblazonries

Câu hỏi thường gặp

emblazonry nghĩa là gì?

emblazonry (danh từ) nghĩa là Nghệ thuật làm huy hiệu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.