TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

embossment-map

US/ɪm.ˈbɑːs.mənt.ˈmæp/ giọng máy của trình duyệt

embossment-map nghĩa là bản đồ nổi.

Nghĩa của embossment-map

Danh từ

  1. Bản đồ nổi.

Câu hỏi thường gặp

embossment-map nghĩa là gì?

embossment-map (danh từ) nghĩa là bản đồ nổi.

embossment-map phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của embossment-map: giọng Mỹ (US) /ɪm.ˈbɑːs.mənt.ˈmæp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.