TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

embowelment

giọng máy của trình duyệt

embowelment nghĩa là cách moi ruột, ruột.

Nghĩa của embowelment

Danh từ

  1. Cách moi ruột.
  2. Số nhiều Ruột.

Dạng từ của embowelment

Số nhiềuembowelments

Câu hỏi thường gặp

embowelment nghĩa là gì?

embowelment (danh từ) nghĩa là cách moi ruột, ruột.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.