TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

embower

UK/ɛmˈbaʊɚ/ US/ɛmˈbaʊɚ/ giọng máy của trình duyệt

embower nghĩa là Quây vào trong một lùm cây.

Nghĩa của embower

Ngoại động từ

  1. Quây vào trong một lùm cây.

Dạng từ của embower

Ngôi thứ ba số ítembowers
Hiện tại phân từ (-ing)embowering
Quá khứ phân từembowered
Quá khứembowered

Câu hỏi thường gặp

embower nghĩa là gì?

embower (ngoại động từ) nghĩa là Quây vào trong một lùm cây.

embower phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của embower: giọng Anh (UK) /ɛmˈbaʊɚ/, giọng Mỹ (US) /ɛmˈbaʊɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.