embracement
US/ɪm.ˈbreɪs.mənt/
giọng máy của trình duyệt
embracement nghĩa là sự ôm, sự ôm chặt, sự nắm.
Nghĩa của embracement
Danh từ
- Sự ôm, sự ôm chặt, sự ghì chặt.
- Sự nắm.
- Sự đi theo.
- Sự gồm, sự bao gồm.
- Sự bao quát.
Dạng từ của embracement
| Số nhiều | embracements |
Câu hỏi thường gặp
embracement nghĩa là gì?
embracement (danh từ) nghĩa là sự ôm, sự ôm chặt, sự nắm.
embracement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của embracement: giọng Mỹ (US) /ɪm.ˈbreɪs.mənt/.