TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

embranchment

giọng máy của trình duyệt

embranchment nghĩa là sự tẽ ra, sự phân nhánh.

Nghĩa của embranchment

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Sự tẽ ra (nhánh sông...), sự phân nhánh.

Dạng từ của embranchment

Số nhiềuembranchments

Câu hỏi thường gặp

embranchment nghĩa là gì?

embranchment (danh từ) nghĩa là sự tẽ ra, sự phân nhánh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.