TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

emendate

UK/ˈiːmɛndət/ US/ˈiːmɛndət/ giọng máy của trình duyệt

emendate nghĩa là sửa lỗi.

Nghĩa của emendate

Ngoại động từ

  1. Sửa lỗi (trong nội dung một cuốn sách...).

Dạng từ của emendate

Ngôi thứ ba số ítemendates
Hiện tại phân từ (-ing)emendating
Quá khứ phân từemendated
Quá khứemendated

Câu hỏi thường gặp

emendate nghĩa là gì?

emendate (ngoại động từ) nghĩa là sửa lỗi.

emendate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emendate: giọng Anh (UK) /ˈiːmɛndət/, giọng Mỹ (US) /ˈiːmɛndət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.