emendation
UK/ˌiːmɛnˈdeɪʃən/
US/ˌiːmɛnˈdeɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
emendation nghĩa là sự sửa lỗi.
Nghĩa của emendation
Danh từ
- Sự sửa lỗi (trong nội dung một cuốn sách...).
Dạng từ của emendation
| Số nhiều | emendations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với emendation
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
emendation nghĩa là gì?
emendation (danh từ) nghĩa là sự sửa lỗi.
emendation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của emendation: giọng Anh (UK) /ˌiːmɛnˈdeɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌiːmɛnˈdeɪʃən/.