TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

emendatory

giọng máy của trình duyệt

emendatory nghĩa là để sửa lỗi.

Nghĩa của emendatory

Tính từ

  1. Để sửa lỗi (trong nội dung một cuốn sách...).

Dạng từ của emendatory

So sánh hơnmore emendatory
So sánh nhấtmost emendatory

Câu hỏi thường gặp

emendatory nghĩa là gì?

emendatory (tính từ) nghĩa là để sửa lỗi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.