TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

emender

US/i.ˈmɛn.dɜː/ giọng máy của trình duyệt

emender nghĩa là Xem emend.

Nghĩa của emender

Danh từ

  1. Xem emend

Dạng từ của emender

Số nhiềuemenders

Câu hỏi thường gặp

emender nghĩa là gì?

emender (danh từ) nghĩa là Xem emend.

emender phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emender: giọng Mỹ (US) /i.ˈmɛn.dɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.