TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

emergency communication

US/ɪ.ˈmɜː.dʒənt.si kə.ˌmjuː.nə.ˈkeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

emergency communication nghĩa là truyền thông khẩn cấp.

Nghĩa của emergency communication

Danh từ

  1. Tech Truyền thông khẩn cấp.

Câu hỏi thường gặp

emergency communication nghĩa là gì?

emergency communication (danh từ) nghĩa là truyền thông khẩn cấp.

emergency communication phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emergency communication: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈmɜː.dʒənt.si kə.ˌmjuː.nə.ˈkeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.