emergency communication
US/ɪ.ˈmɜː.dʒənt.si kə.ˌmjuː.nə.ˈkeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt
emergency communication nghĩa là truyền thông khẩn cấp.
Nghĩa của emergency communication
Danh từ
- Tech Truyền thông khẩn cấp.
Câu hỏi thường gặp
emergency communication nghĩa là gì?
emergency communication (danh từ) nghĩa là truyền thông khẩn cấp.
emergency communication phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của emergency communication: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈmɜː.dʒənt.si kə.ˌmjuː.nə.ˈkeɪ.ʃən/.