emergency
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪˈmɜː(ɹ).dʒən.si/
US/ɪˈmɝ.d͡ʒən.si/
giọng máy của trình duyệt
emergency nghĩa là tình trạng khẩn cấp, trường hợp cấp cứu, trường hợp khẩn cấp.
Nghĩa của emergency
Danh từ
- Tình trạng khẩn cấp.
- on emergency; in case of emergencytrong trường hợp khẩn cấp
- Y học Trường hợp cấp cứu.
Dạng từ của emergency
| Số nhiều | emergencies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với emergency
Đồng nghĩa
Họ từ của emergency
Cụm từ, thành ngữ với emergency
- to rise to the emergency — Vững tay, đủ sức đối phó với tình thế.
- emergency communication — Truyền thông khẩn cấp.
- emergency signal — Tín hiệu khẩn cấp.
Câu ví dụ với emergency
- There is a declared state of emergency. Đã có tuyên bố tình trạng khẩn cấp.
- Press this button in case of emergency. Ấn nút này trong trường hơp khẩn cấp.
- The plane had to make an emergency landing. Chiếc máy bay đã phải hạ cánh khẩn cấp.
- We need emergency assistance. Chúng tôi cần giúp đỡ khẩn cấp.
- It's very important to keep your head if there's an emergency. Giữ được bình tĩnh khi có chuyện khẩn cấp là rất quan trọng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
emergency nghĩa là gì?
emergency (danh từ) nghĩa là tình trạng khẩn cấp, trường hợp cấp cứu, trường hợp khẩn cấp.
emergency phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của emergency: giọng Anh (UK) /ɪˈmɜː(ɹ).dʒən.si/, giọng Mỹ (US) /ɪˈmɝ.d͡ʒən.si/.