TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

emergency signal

US/ɪ.ˈmɜː.dʒənt.si ˈsɪɡ.nᵊl/ giọng máy của trình duyệt

emergency signal nghĩa là tín hiệu khẩn cấp.

Nghĩa của emergency signal

Danh từ

  1. Tech Tín hiệu khẩn cấp.

Câu hỏi thường gặp

emergency signal nghĩa là gì?

emergency signal (danh từ) nghĩa là tín hiệu khẩn cấp.

emergency signal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emergency signal: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈmɜː.dʒənt.si ˈsɪɡ.nᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.