emeritus
UK/ɪˈmɛɹɪtəs/
US/ɪˈmɛɹɪtəs/
giọng máy của trình duyệt
emeritus nghĩa là danh dự.
Nghĩa của emeritus
Tính từ
- Danh dự.
- profefssor emeritusgiáo sư danh dự (sau khi về hưu)
Dạng từ của emeritus
| Số nhiều | emeriti |
Câu hỏi thường gặp
emeritus nghĩa là gì?
emeritus (tính từ) nghĩa là danh dự.
emeritus phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của emeritus: giọng Anh (UK) /ɪˈmɛɹɪtəs/, giọng Mỹ (US) /ɪˈmɛɹɪtəs/.