TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

emery

UK/ˈɛməɹi/ US/ˈɛməɹi/ giọng máy của trình duyệt

emery nghĩa là bột mài, đá nhám.

Nghĩa của emery

Danh từ

  1. Bột mài.

Dạng từ của emery

Số nhiềuemeries
Ngôi thứ ba số ítemeries
Hiện tại phân từ (-ing)emerying
Quá khứ phân từemeried
Quá khứemeried

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với emery

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

emery nghĩa là gì?

emery (danh từ) nghĩa là bột mài, đá nhám.

emery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emery: giọng Anh (UK) /ˈɛməɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈɛməɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.