TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

emetically

US/ɪ.ˈmɛ.tɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

emetically nghĩa là Xem emetic.

Nghĩa của emetically

Phó từ

  1. Xem emetic

Câu hỏi thường gặp

emetically nghĩa là gì?

emetically (phó từ) nghĩa là Xem emetic.

emetically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emetically: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈmɛ.tɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.