TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

emetine

UK/ˈɛm.əˌtiːn/ giọng máy của trình duyệt US/ˈɛm.əˌtiːn/ giọng máy của trình duyệt

emetine nghĩa là Emetin.

Nghĩa của emetine

Danh từ

  1. Hoá học Emetin.

Câu hỏi thường gặp

emetine nghĩa là gì?

emetine (danh từ) nghĩa là Emetin.

emetine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emetine: giọng Anh (UK) /ˈɛm.əˌtiːn/, giọng Mỹ (US) /ˈɛm.əˌtiːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.