TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

emissivity

US/ˌɛ.mə.ˈsɪ.və.ti/ giọng máy của trình duyệt

emissivity nghĩa là độ phát xạ.

Nghĩa của emissivity

Danh từ

  1. Độ phát xạ.
    • radiant emissivityđộ bức xạ

Dạng từ của emissivity

Số nhiềuemissivities

Câu hỏi thường gặp

emissivity nghĩa là gì?

emissivity (danh từ) nghĩa là độ phát xạ.

emissivity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emissivity: giọng Mỹ (US) /ˌɛ.mə.ˈsɪ.və.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.