emissivity
US/ˌɛ.mə.ˈsɪ.və.ti/
giọng máy của trình duyệt
emissivity nghĩa là độ phát xạ.
Nghĩa của emissivity
Danh từ
- Độ phát xạ.
- radiant emissivityđộ bức xạ
Dạng từ của emissivity
| Số nhiều | emissivities |
Câu hỏi thường gặp
emissivity nghĩa là gì?
emissivity (danh từ) nghĩa là độ phát xạ.
emissivity phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của emissivity: giọng Mỹ (US) /ˌɛ.mə.ˈsɪ.və.ti/.