TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

emmenagogue

US/ə.ˈmɛ.nə.ˌɡɑːɡ/ giọng máy của trình duyệt

emmenagogue nghĩa là thuốc điều kinh.

Nghĩa của emmenagogue

Danh từ

  1. Y học Thuốc điều kinh.

Dạng từ của emmenagogue

Số nhiềuemmenagogues

Câu hỏi thường gặp

emmenagogue nghĩa là gì?

emmenagogue (danh từ) nghĩa là thuốc điều kinh.

emmenagogue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emmenagogue: giọng Mỹ (US) /ə.ˈmɛ.nə.ˌɡɑːɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.