emitter-base capacitance nghĩa là Điện dung cực phát-gốc.
Nghĩa của emitter-base capacitance
Danh từ
Tech Điện dung cực phát-gốc.
Câu hỏi thường gặp
emitter-base capacitance nghĩa là gì?
emitter-base capacitance (danh từ) nghĩa là Điện dung cực phát-gốc.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.