TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

emitter bias

giọng máy của trình duyệt

emitter bias nghĩa là Thiên áp cực phát xạ.

Nghĩa của emitter bias

Danh từ

  1. Tech Thiên áp cực phát xạ.

Câu hỏi thường gặp

emitter bias nghĩa là gì?

emitter bias (danh từ) nghĩa là Thiên áp cực phát xạ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.