TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

emmet

UK/ˈɛmɪt/ US/ˈɛmɪt/ giọng máy của trình duyệt

emmet nghĩa là con kiến.

Nghĩa của emmet

Danh từ

  1. Tiếng địa phương Con kiến.

Dạng từ của emmet

Số nhiềuemmets

Câu hỏi thường gặp

emmet nghĩa là gì?

emmet (danh từ) nghĩa là con kiến.

emmet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emmet: giọng Anh (UK) /ˈɛmɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈɛmɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.