TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

emmenology

giọng máy của trình duyệt

emmenology nghĩa là khoa kinh nguyệt.

Nghĩa của emmenology

Danh từ

  1. Y học Khoa kinh nguyệt.

Câu hỏi thường gặp

emmenology nghĩa là gì?

emmenology (danh từ) nghĩa là khoa kinh nguyệt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.