TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

emoji

UK/ɪˈməʊ.d͡ʒi/ US/ɪˈmoʊ.d͡ʒi/ giọng máy của trình duyệt

emoji nghĩa là Biểu tượng đồ họa kỹ thuật số nhỏ được sử dụng để đại diện cho một khái niệm hoặc đối tượng. Ban đầu được sử dụng trong tin nhắn văn bản ở Nhật Bản nhưng sau đó đã được áp dụng quốc tế như trong mạng xã hội.

Nghĩa của emoji

Danh từ

  1. Biểu tượng đồ họa kỹ thuật số nhỏ được sử dụng để đại diện cho một khái niệm hoặc đối tượng. Ban đầu được sử dụng trong tin nhắn văn bản ở Nhật Bản nhưng sau đó đã được áp dụng quốc tế như trong mạng xã hội.

Dạng từ của emoji

Số nhiềuemojis

Họ từ của emoji

Nguồn gốc từ emoji

trong đó +. Từ này không có sự liên quan nào đến và về mặt từ nguyên, nhưng có thể do sự trùng hợp ngẫu nhiên về ngữ âm đã làm cho việc đưa từ này vào tiếng Anh được thuận lợi.

Câu hỏi thường gặp

emoji nghĩa là gì?

emoji (danh từ) nghĩa là Biểu tượng đồ họa kỹ thuật số nhỏ được sử dụng để đại diện cho một khái niệm hoặc đối tượng. Ban đầu được sử dụng trong tin nhắn văn bản ở Nhật Bản nhưng sau đó đã được áp dụng quốc tế như trong mạng xã hội.

emoji phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emoji: giọng Anh (UK) /ɪˈməʊ.d͡ʒi/, giọng Mỹ (US) /ɪˈmoʊ.d͡ʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.