TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

emotionally

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪˈməʊʃənəli/ US/ɪˈmoʊʃənəli/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của emotionally

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của emotionally

So sánh hơnmore emotionally
So sánh nhấtmost emotionally

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.