TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

emotively

US/ɪ.ˈmoʊ.tɪv.li/ giọng máy của trình duyệt

emotively nghĩa là Xem emotive.

Nghĩa của emotively

Phó từ

  1. Xem emotive

Dạng từ của emotively

So sánh hơnmore emotively
So sánh nhấtmost emotively

Câu hỏi thường gặp

emotively nghĩa là gì?

emotively (phó từ) nghĩa là Xem emotive.

emotively phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emotively: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈmoʊ.tɪv.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.