emotivity
giọng máy của trình duyệt
emotivity nghĩa là Xem emotive.
Nghĩa của emotivity
Danh từ
- Xem emotive
Dạng từ của emotivity
| Số nhiều | emotivities |
Câu hỏi thường gặp
emotivity nghĩa là gì?
emotivity (danh từ) nghĩa là Xem emotive.
emotivity nghĩa là Xem emotive.
| Số nhiều | emotivities |
emotivity (danh từ) nghĩa là Xem emotive.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.